scarlet fever
/'skɑ:lit'fi:və/
Học thuậtThân thiện
A young child with scarlet fever rests in bed, showing a red rash on their cheeks.
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh truyền nhiễm cấp tính: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính, thường gặp ở trẻ em, do vi khuẩn liên cầu nhóm A gây ra. Bệnh đặc trưng bởi sốt cao, đau họng và phát ban đỏ rực trên da.
- Tên gọi khác: Còn được gọi là bệnh tinh hồng nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The child was kept home from school due to scarlet fever. (Đứa trẻ được giữ ở nhà không đến trường vì bệnh tinh hồng nhiệt.)
- Before antibiotics, scarlet fever was a very serious illness. (Trước khi có thuốc kháng sinh, bệnh tinh hồng nhiệt là một căn bệnh rất nghiêm trọng.)
- Symptoms of scarlet fever include a sore throat and a red rash. (Các triệu chứng của bệnh tinh hồng nhiệt bao gồm đau họng và phát ban đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (cũ, ít dùng): Trong cách nói đùa cợt hoặc văn chương cũ, "scarlet fever" đôi khi được dùng để ám chỉ sự say mê, "phát sốt" vì một điều gì đó có màu đỏ hoặc gây kích thích mạnh.
- He has a bad case of scarlet fever for that new red sports car. (Anh ta "phát sốt" nặng vì chiếc xe thể thao màu đỏ mới đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Scarlatina (n): Tên gọi khác trong y học cho "scarlet fever" (bệnh tinh hồng nhiệt).
- Strep throat (n): Viêm họng liên cầu khuẩn, thường là nguyên nhân dẫn đến bệnh scarlet fever.
Từ đồng nghĩa
- Scarlatina: Tên gọi y khoa khác.
- Tinh hồng nhiệt: Tên gọi tiếng Việt.
Lưu ý
- Đây chủ yếu là một thuật ngữ y học. Nghĩa ẩn dụ ("khuynh hướng thích chồng bộ đội" trong một số từ điển cũ) là cách dùng rất hiếm, dựa trên sự chơi chữ với từ "scarlet" (màu đỏ tươi - màu áo lính trong một số quân đội) và "fever" (cơn sốt, sự say mê). Cách dùng này gần như không còn phổ biến.
A young child with scarlet fever rests in bed, showing a red rash on their cheeks.
danh từ
- (y học) bệnh xcaclatin, bệnh tinh hồng nhiệt
- (đùa cợt) khuynh hướng thích chồng bộ đội